| Hình ảnh |
| Kích thước màn hình |
50" |
| Tỷ lệ màn hình |
16:9 |
| Độ phân giải màn hình |
1,920 x 1080 ( Full HD) |
| Video Signals |
PAL/SECAM/NTSC3.58/NTSC4.43/PAL-M/PAL-N/HD |
| Bộ lọc màu New Direc |
Có |
| Công suất âm thanh |
9 W + 9 W (6 ohms) |
| Tín hiệu PC |
Có |
| Chia hình PAP |
Có |
| Chia hình PIP |
Có |
| Lựa chọn ngõ vào AV |
Có |
| Chế độ Optimum |
Có (Mới) |
| Chế độ Intelligent (DRE, Colour) |
Có |
| Chế độ New Intelligent (DRE, Colour) |
Có |
| Field Noise Reduction |
Có |
| Block Noise Reduction |
Có |
| Mosquite Noise Reduction |
Có |
| PAL 3D Y/C Separation |
Có |
| Âm thanh |
| Điều chỉnh Tone (Bass, Treble, Balance) |
lCó |
| SRS WOW HD |
Có |
| SRS (Surround) |
Có |
| SRS FOCUS (Audio Orientation) |
Có |
| SRS TruBass (Bass Boost) |
Có |
| SRS Definition |
Có |
| Tự động điều chỉnh âm lượng |
Có |
| Bộ dò kênh Analogue |
| Tự động thiết lập kênh |
Có |
| Hệ tiếp nhận tín hiệu |
PAL B/G, I, D/K, M/N, SECAM B/G, D/K, NTSC M/N |
| Hệ tiếp nhận âm thanh |
NICAM B/G, I, D/K, CCIR A2 B/G, D/K, MTS |
| Số chương trình thiết lập |
General:99, US Air:68, US Cable:125 |
| Teletext (CEEFAX/FLOF/TOP) |
Có |
| Hình ảnh và chữ (Dual Screen) |
Có |
| Điều khiển |
| Ngôn ngữ |
5(English/Spanish/Portuguese/ Traditional Chinese/Simplified Chinese) |
| Điều khiển từ xa |
Thiết lập với TV/VCR/STB/DVD/DVR/BD
|
| KURO LINK* |
Có |
| USB2.0 |
Có |
| Cảm biến ánh sáng |
Có |
| IP Control (Web Server, E-mail) |
Có |
| Kết nối |
| HDMI |
3 |
| Ngõ vào Component Video |
2 |
| Ngõ vào S-Video |
3 |
| Ngõ vào RCA AV |
3 (Sau) 1 (Trước) |
| Ngõ vào PC |
1 (Trước) |
| Ngõ vào DVI |
0 |
| Ngõ ra RCA AV |
1 |
| Ngõ vào ăng ten Analogue |
1 |
| Headphone |
1 (Trước) |
| SUB WOOFER |
1 |
| Ngõ ra Pioneer System Remote |
1 (SR) |
| LAN Port |
0 |
| IR repeater |
0 |
| RS-232C |
0 |
| Kích thước |
KRP-500P: 1233 mm (Rộng) x 723 mm (Cao) x 64 mm (Dày) KRP-M01: 420 mm (Rộng) x 80 mm (Cao) x 278 mm (Dày) |
| Trọng lượng |
KRP-500P: 31.4 kg, KRP-M01: 4.3 kg |
| Công suất sử dụng |
KRP-500P: 386 W, KRP-M01: 26 W |
| Nguồn điện sử dụng |
AC 110-240 V, 50/60 Hz |
| Phụ kiện lựa chọn |
| Chân đế |
KRP-SW01, KRP-TS02 |
| Loa |
KRP-S03 |
| Giá treo tường |
KRP-WM02, PDK-WM05, PDK-WM02 |
| Cảm biến màu |
KRP-SE01 |
| 10M Dây cáp (Màn hình tới Media Receiver) |
KRP-CA01 |
| Kích thước chưa có loa kèm chân đế lựa chọn |
KRP-SW01:1233mm (Rộng) x 804 mm(Cao) x 410 mm (Dày) KRP-TS02 :1233mm (Rộng) x 788 mm(Cao) x 350 mm (Dày) |
| Kích thước có loa kèm chân đế lựa chọn |
KRP-SW01 :1399mm (Rộng) x 804 m(Cao) x 410 mm (Dày) KRP-TS02 :1399mm (Rộng) x 788 m(Cao) x 350 mm (Dày) |
| *KURO LINK là kết nối mở rộng như HDMI dùng để điều khiển và kiểm soát các thiết bị kết nối khác. |